Bỏ qua đến nội dung

shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đồ trang trí
  2. 2. vật trang hoàng
  3. 3. trang trí
  4. 4. tô điểm
  5. 5. che giấu
  6. 6. che đậy (lỗi lầm)
  7. 7. cái cớ (để che giấu lỗi lầm)
  8. 8. đóng vai (trong kịch)
  9. 9. thủ vai

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

8 nét

Từ chứa 饰

掩饰
yǎn shì

che giấu

服饰
fú shì

trang phục

装饰
zhuāng shì

trang trí

首饰
shǒu shì

trang sức

不加修饰
bù jiā xiū shì

không trang trí

不加掩饰
bù jiā yǎn shì

không che giấu

亮饰
liàng shì

kim cương giả

佩饰
pèi shì

đồ trang sức

修饰
xiū shì

trang trí

修饰话
xiū shì huà

bổ ngữ

修饰语
xiū shì yǔ

bổ ngữ

伪饰
wěi shì

tô điểm

内饰
nèi shì

nội thất

前置修饰语
qián zhì xiū shì yǔ

tiền tố bổ nghĩa

涂饰
tú shì

sơn phủ, phủ lớp trang trí

涂饰剂
tú shì jì

chất phủ

坠饰
zhuì shì

mặt dây chuyền (trang sức)

妆饰
zhuāng shì

trang điểm

后置修饰语
hòu zhì xiū shì yǔ

bổ ngữ đứng sau (ngữ pháp)

摆饰
bǎi shì

đồ trang trí nhỏ

文过饰非
wén guò shì fēi

che giấu lỗi lầm; tô vẽ che đậy khuyết điểm

文饰
wén shì

trau chuốt văn bản

润饰
rùn shì

trang trí

百合花饰
bǎi hé huā shì

biểu tượng hoa bách hợp (trong huy hiệu)

矫饰
jiǎo shì

làm bộ, điệu bộ

祓饰
fú shì

làm mới

穗饰
suì shì

tua rua

窗饰
chuāng shì

trang trí cửa sổ

粉饰
fěn shì

sơn phết

粉饰太平
fěn shì tài píng

giả vờ rằng mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp

纹饰
wén shì

họa tiết trang trí

缀饰
zhuì shì

trang trí

缘饰
yuán shì

viền

耳饰
ěr shì

đồ trang sức ở tai (khuyên tai, hoa tai, đinh tai v.v.)

花饰
huā shì

họa tiết trang trí

蓝饰带花
lán shì dài huā

hoa ren xanh (Trachymene caerulea)

衣饰
yī shì

quần áo và đồ trang sức

装饰品
zhuāng shì pǐn

đồ trang trí

装饰物
zhuāng shì wù

đồ trang trí

装饰道具
zhuāng shì dào jù

đạo cụ trang trí (sân khấu)

配饰
pèi shì

đồ trang sức (nữ trang, phụ kiện...)

隐饰
yǐn shì

sự che đậy

雕饰
diāo shì

chạm khắc

头饰
tóu shì

đồ trang sức trên đầu

饰品
shì pǐn

đồ trang sức

饰巾
shì jīn

khăn trùm đầu trang trí

饰带
shì dài

dải băng

饰演
shì yǎn

đóng vai

饰物
shì wù

đồ trang trí

饰胸鹬
shì xiōng yù

(loài chim ở Trung Quốc) chim dẽ ngực hung (Tryngites subruficollis)

饰词
shì cí

lời bào chữa

饰边
shì biān

đường viền trang trí

饰钉
shì dīng

đinh tán trang trí (trên quần áo, giày dép, thắt lưng...)

饰面
shì miàn

mặt trang trí