短中取长
duǎn zhōng qǔ cháng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 短中抽長|短中抽长[duǎn zhōng chōu cháng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.