Bỏ qua đến nội dung

短仓

duǎn cāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vị thế bán khống (tài chính)

Từ cấu thành 短仓