Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngắn ngủi
- 2. chớp nhoáng
- 3. ngắn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
通常搭配双音节词,如“呼吸短促”、“声音短促”,不常说“短促的时间”。
Common mistakes
不要将“短促”用于描述物体长度短,“短促”指时间或声音的短暂急促。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的呼吸变得 短促 。
His breathing became short and rapid.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.