Bỏ qua đến nội dung

短促

duǎn cù
HSK 2.0 Cấp 6 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngắn ngủi
  2. 2. chớp nhoáng
  3. 3. ngắn

Usage notes

Collocations

通常搭配双音节词,如“呼吸短促”、“声音短促”,不常说“短促的时间”。

Common mistakes

不要将“短促”用于描述物体长度短,“短促”指时间或声音的短暂急促。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的呼吸变得 短促
His breathing became short and rapid.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 短促