短促

duǎn cù
HSK 2.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. short in time
  2. 2. fleeting
  3. 3. brief
  4. 4. gasping (breath)
  5. 5. curt (tone of voice)

Từ cấu thành 短促