Bỏ qua đến nội dung

短信

duǎn xìn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tin nhắn
  2. 2. SMS

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 短信 (text message) with 信息 (information/generic message). While 信息 can mean 'message', 短信 specifically refers to SMS/text messages on phones.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我收到了你的 短信
I received your text message.
我刚刚开通了手机银行的 短信 提醒服务。
I just activated the SMS alert service for mobile banking.
我在写 短信
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1839154)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 短信