短暂
duǎn zàn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngắn ngủi
- 2. chốc lát
- 3. khoảng thời gian ngắn
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
2 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1我们只有 短暂 的休息时间。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.