短暂
duǎn zàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngắn ngủi
- 2. chốc lát
- 3. khoảng thời gian ngắn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
短暂通常与表示时间段的词语搭配,如“短暂的时间”、“短暂的停留”,而不与具体分钟或小时直接连用。
Common mistakes
不要将“短暂”与“暂时”混淆:“短暂”强调客观上持续时间短,“暂时”强调临时性、不会持久。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们只有 短暂 的休息时间。
We only have a brief rest period.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.