Bỏ qua đến nội dung

短暂

duǎn zàn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngắn ngủi
  2. 2. chốc lát
  3. 3. khoảng thời gian ngắn

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们只有 短暂 的休息时间。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.