Bỏ qua đến nội dung

短波

duǎn bō

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sóng ngắn (radio)

Từ cấu thành 短波