Bỏ qua đến nội dung

短缺

duǎn quē
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sự thiếu hụt
  2. 2. thiếu hụt
  3. 3. sự thiếu

Usage notes

Collocations

常见搭配:资金短缺、人才短缺、物资短缺。通常不与表示人的主语直接搭配。

Common mistakes

不要与“缺少”完全混淆:“短缺”多指资源或物资数量不足,常用于经济或供应语境,而“缺少”更通用。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个地区水资源 短缺
This region has a water shortage.
燃料 短缺
Nguồn: Tatoeba.org (ID 801472)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.