短缺

duǎn quē
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. shortage

Câu ví dụ

Hiển thị 1
燃料 短缺
Nguồn: Tatoeba.org (ID 801472)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.