短缺
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sự thiếu hụt
- 2. thiếu hụt
- 3. sự thiếu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常见搭配:资金短缺、人才短缺、物资短缺。通常不与表示人的主语直接搭配。
Common mistakes
不要与“缺少”完全混淆:“短缺”多指资源或物资数量不足,常用于经济或供应语境,而“缺少”更通用。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这个地区水资源 短缺 。
燃料 短缺 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.