Bỏ qua đến nội dung

短裤

duǎn kù
HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quần đùi
  2. 2. quần ngắn
  3. 3. quần soóc

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

“短裤”与“短裙”不同,“短裤”是裤子,“短裙”是裙子。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这条 短裤 很舒服。
This pair of shorts is very comfortable.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.