Bỏ qua đến nội dung

石青

shí qīng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. azurit
  2. 2. azurit đồng 2CuCO3-Cu(OH)2
  3. 3. xanh azure