Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

矽晶片

xī jīng piàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. silicon chip
  2. 2. also written 硅晶片[guī jīng piàn]