Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khu khai thác mỏ
- 2. khu mỏ
Từ chứa 矿区
井陉矿区
jǐng xíng kuàng qū
quận Khoáng khu Tỉnh Hình
南桐矿区
nán tóng kuàng qū
khu mỏ than Nam Đồng, Trùng Khánh
峰峰矿区
fēng fēng kuàng qū
quận Phong Phong Khoáng của thành phố Hàm Đan, Hà Bắc
白云矿区
bái yún kuàng qū
khu Baiyukuang của thành phố Baotou, Nội Mông
鹰手营子矿区
yīng shǒu yíng zi kuàng qū
khu Yingshouyingzikuang của thành phố Thừa Đức, Hà Bắc