鹰手营子矿区
yīng shǒu yíng zi kuàng qū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khu Yingshouyingzikuang của thành phố Thừa Đức, Hà Bắc