Bỏ qua đến nội dung

矿坑

kuàng kēng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mỏ
  2. 2. hầm mỏ

Từ cấu thành 矿坑