Bỏ qua đến nội dung

kuàng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quặng
  2. 2. mỏ

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

8 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座山里有

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 矿

采矿
cǎi kuàng

khai thác mỏ

煤矿
méi kuàng

mỏ than

矿泉水
kuàng quán shuǐ

nước khoáng

矿藏
kuàng cáng

tài nguyên khoáng sản

铜矿
tóng kuàng

mỏ đồng

井陉矿
jǐng xíng kuàng

quận Tỉnh Hình Khoáng

井陉矿区
jǐng xíng kuàng qū

quận Khoáng khu Tỉnh Hình

南桐矿区
nán tóng kuàng qū

khu mỏ than Nam Đồng, Trùng Khánh

富矿
fù kuàng

quặng giàu

尾矿
wěi kuàng

chất thải khai khoáng

尾矿库
wěi kuàng kù

bãi thải quặng đuôi

峰峰矿
fēng fēng kuàng

quận Phong Phong Khoáng, thuộc thành phố Hàm Đan, Hà Bắc

峰峰矿区
fēng fēng kuàng qū

quận Phong Phong Khoáng của thành phố Hàm Đan, Hà Bắc

工矿
gōng kuàng

công nghiệp và khai khoáng

工矿用地
gōng kuàng yòng dì

khu công nghiệp và khai khoáng

厂矿
chǎng kuàng

nhà máy và hầm mỏ

挖矿
wā kuàng

đào mỏ

采矿业
cǎi kuàng yè

ngành khai thác mỏ

探矿
tàn kuàng

thăm dò khoáng sản; đào tìm than hoặc khoáng sản

探矿者
tàn kuàng zhě

người thăm dò khoáng sản

方铅矿
fāng qiān kuàng

galen

沥青铀矿
lì qīng yóu kuàng

pitchblende (quặng urani)

熔矿炉
róng kuàng lú

lò nấu quặng

白钨矿
bái wū kuàng

scheelit

白云矿区
bái yún kuàng qū

khu Baiyukuang của thành phố Baotou, Nội Mông

砂积矿床
shā jī kuàng chuáng

mỏ sa khoáng (trầm tích phù sa chứa kim loại quý)

磁铁矿
cí tiě kuàng

magnetit Fe3O4

磷矿
lín kuàng

quặng phốt phát

磷矿石
lín kuàng shí

quặng phốt phát

矿主
kuàng zhǔ

chủ mỏ

矿井
kuàng jǐng

mỏ

矿务局
kuàng wù jú

cục quản lý khai khoáng

矿区
kuàng qū

khu khai thác mỏ

矿坑
kuàng kēng

mỏ

矿场
kuàng chǎng

mỏ

矿层
kuàng céng

tầng quặng

矿山
kuàng shān

mỏ

矿工
kuàng gōng

thợ mỏ

矿床
kuàng chuáng

mỏ khoáng sản

矿业
kuàng yè

ngành khai khoáng

矿机
kuàng jī

máy đào tiền điện tử

矿水
kuàng shuǐ

nước khoáng

矿油精
kuàng yóu jīng

dầu khoáng

矿泉
kuàng quán

suối khoáng

矿渣
kuàng zhā

xỉ quặng

矿灯
kuàng dēng

đèn thợ mỏ

矿物
kuàng wù

khoáng vật

矿物学
kuàng wù xué

khoáng vật học

矿物燃料
kuàng wù rán liào

nhiên liệu hóa thạch

矿物质
kuàng wù zhì

khoáng chất, đặc biệt là khoáng chất trong chế độ ăn uống

矿产
kuàng chǎn

khoáng sản

矿产资源
kuàng chǎn zī yuán

tài nguyên khoáng sản

矿石
kuàng shí

quặng

矿脂
kuàng zhī

vaseline

矿脉
kuàng mài

mạch quặng

矿车
kuàng chē

xe goòng của thợ mỏ

矿难
kuàng nàn

thảm họa khai thác mỏ

矿体
kuàng tǐ

thân quặng (địa chất)

矿盐
kuàng yán

muối mỏ

精矿
jīng kuàng

quặng tinh

菱镁矿
líng měi kuàng

magnesit

菱铁矿
líng tiě kuàng

siderit

贫矿
pín kuàng

quặng nghèo

赤铁矿
chì tiě kuàng

hematit (quặng sắt đỏ)

造岩矿物
zào yán kuàng wù

khoáng vật tạo đá

采矿场
cǎi kuàng chǎng

khu khai thác mỏ

钒钾铀矿石
fán jiǎ yóu kuàng shí

quặng carnotit

钛铁矿
tài tiě kuàng

ilmenit FeTiO3

铅矿
qiān kuàng

quặng chì

锡矿
xī kuàng

quặng thiếc

锰矿
měng kuàng

quặng mangan

铁矿
tiě kuàng

quặng sắt

铁矿石
tiě kuàng shí

quặng sắt

开矿
kāi kuàng

khai mỏ

鹰手营子矿
yīng shǒu yíng zi kuàng

khu Yingshouyingzikuang của thành phố Chengde, Hà Bắc

鹰手营子矿区
yīng shǒu yíng zi kuàng qū

khu Yingshouyingzikuang của thành phố Thừa Đức, Hà Bắc

黄铁矿
huáng tiě kuàng

pirit