Bỏ qua đến nội dung

矿石

kuàng shí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. ore

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们从 矿石 中提炼金属。
We extract metals from ores.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.