Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tài nguyên khoáng sản
- 2. khoáng sản
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这个地区的 矿藏 非常丰富。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.