Bỏ qua đến nội dung

矿藏

kuàng cáng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tài nguyên khoáng sản
  2. 2. khoáng sản

Usage notes

Common mistakes

“矿藏”不能用于指单个矿物或矿石,如不说“一块矿藏”,应说“一种矿物”或“一块矿石”。

Formality

“矿藏”多用于书面语或正式场合,如地质报告、资源评估等。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个地区的 矿藏 非常丰富。
The mineral resources in this area are very abundant.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.