砂糖

shā táng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. granulated sugar

Câu ví dụ

Hiển thị 1
壺裡面沒有 砂糖 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1423355)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 砂糖