Bỏ qua đến nội dung

kǎn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chặt
  2. 2. cắt
  3. 3. ném

Character focus

Thứ tự nét

9 strokes

Usage notes

Collocations

Common collocations: 砍树 (chop down a tree), 砍柴 (chop firewood), 砍价 (bargain/haggle over price).

Common mistakes

Learners often confuse 砍 (chop/cut down) with 切 (cut/slice). 砍 is for heavy, downward strikes with an axe or large knife, while 切 is for precise cutting with a knife.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他用斧头 树。
He chops down a tree with an axe.
倒樹。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13108955)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.