研制
yán zhì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sản xuất
- 2. phát triển
- 3. chế tạo
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
研制通常与新产品、新技术或药品搭配,强调从无到有的研发过程。
Common mistakes
避免将“研制”用于日常物品的生产,如不说“研制面包”,而说“制作面包”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们正在 研制 一种新药。
They are developing a new drug.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.