Bỏ qua đến nội dung

研制

yán zhì
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sản xuất
  2. 2. phát triển
  3. 3. chế tạo

Usage notes

Collocations

研制通常与新产品、新技术或药品搭配,强调从无到有的研发过程。

Common mistakes

避免将“研制”用于日常物品的生产,如不说“研制面包”,而说“制作面包”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们正在 研制 一种新药。
They are developing a new drug.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.