Bỏ qua đến nội dung

研发

yán fā
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghiên cứu và phát triển
  2. 2. phát triển

Usage notes

Collocations

研发 is often used with objects like 产品, 技术, 新药, e.g. 研发新产品 (develop new products).

Common mistakes

Not interchangeable with 研究 alone; 研发 implies turning research into a product or technology.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这家公司 研发 了一种新药。
This company developed a new drug.
这家公司在 研发 新的医药。
This company is developing new medicines.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.