Bỏ qua đến nội dung

研究生

yán jiū shēng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sinh viên sau đại học
  2. 2. sinh viên nghiên cứu
  3. 3. sinh viên thạc sĩ

Usage notes

Collocations

Commonly used with 读: 读研究生 (to pursue graduate studies). Also 考研究生 (to take graduate entrance exam).

Common mistakes

研究生 refers to graduate students in general, not specifically to researchers. For 'researcher', use 研究员.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我姐姐是 研究生
My older sister is a graduate student.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.