Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thảo luận
- 2. bàn bạc
- 3. trao đổi
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
研讨是正式用词,多用于学术、会议等严肃场合。
Câu ví dụ
Hiển thị 1专家们将 研讨 最新的科研成果。
The experts will discuss the latest scientific research results.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.