Bỏ qua đến nội dung

研讨

yán tǎo
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Hiếm

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thảo luận
  2. 2. bàn bạc
  3. 3. trao đổi

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
专家们将 研讨 最新的科研成果。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 研讨