破旧
pò jiù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cũ nát
- 2. hỏng
- 3. hỏng hóc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
破旧 (shabby) describes objects/buildings, not people. To say someone looks shabby, use 衣衫褴褛.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家 破旧 的旅馆要拆了。
This shabby hotel is going to be demolished.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.