Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

破相

pò xiàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (of facial features) to be marred by a scar etc
  2. 2. to disfigure
  3. 3. to make a fool of oneself