Bỏ qua đến nội dung

破碎

pò suì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vỡ vụn
  2. 2. vỡ nát
  3. 3. vỡ tan

Usage notes

Collocations

常与“梦想”“希望”等抽象名词搭配,如“梦想破碎”。

Common mistakes

“破碎”强调彻底破坏,不要与仅表裂开的“破裂”混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
杯子掉在地上 破碎 了。
The cup fell on the ground and shattered.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.