破碎
pò suì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vỡ vụn
- 2. vỡ nát
- 3. vỡ tan
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“梦想”“希望”等抽象名词搭配,如“梦想破碎”。
Common mistakes
“破碎”强调彻底破坏,不要与仅表裂开的“破裂”混淆。
Câu ví dụ
Hiển thị 1杯子掉在地上 破碎 了。
The cup fell on the ground and shattered.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.