Bỏ qua đến nội dung

破裂

pò liè
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vỡ
  2. 2. bể
  3. 3. phá vỡ

Usage notes

Collocations

Common collocations include 关系破裂 (breakdown of relations), 婚姻破裂 (marriage breakdown), and 血管破裂 (ruptured blood vessel).

Common mistakes

不要混淆“破裂”和“决裂”。决裂强调主动断绝关系,破裂则强调关系自然瓦解或损坏。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们的关系 破裂 了。
Their relationship broke down.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 破裂