Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

破败

pò bài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to defeat
  2. 2. to crush (in battle)
  3. 3. beaten
  4. 4. ruined
  5. 5. destroyed
  6. 6. in decline

Từ cấu thành 破败