破门

pò mén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to burst or force open a door
  2. 2. to excommunicate sb (from the Roman Catholic Church)
  3. 3. to score a goal (in football, hockey etc)

Từ cấu thành 破门