踏破门槛
tā pò mén kǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to wear out the doorstep (idiom)
- 2. to crowd at sb's door
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.