础
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. nền móng
- 2. cơ sở
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 础
nền tảng; cơ sở; nền móng
vấn đề cơ bản
giáo dục cơ bản
bệnh nền
cơ sở hạ tầng
cơ sở hạ tầng
hạ tầng như một dịch vụ (IaaS)
khóa học cơ bản
tốc độ cơ bản (như trong ISDN)
cơ sở dồn tích (kế toán)
cơ sở tiền mặt (kế toán)
cơ sở lý thuyết
cơ sở kinh tế - xã hội
chưa có nền tảng (trong một lĩnh vực học tập)