硬伤
yìng shāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. injury
- 2. trauma
- 3. (fig.) glaring error
- 4. flaw
- 5. shortcoming
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.