Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đồng xu
- 2. xu
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
“硬币”的量词常用“枚”,如“一枚硬币”,而“个”多用于口语。
Common mistakes
勿将“硬币”与“铜币”混淆:“铜币”特指铜制硬币,而“硬币”泛指所有金属货币。
Câu ví dụ
Hiển thị 2我喜欢收藏古老的 硬币 。
I like to collect old coins.
他在地上捡到一枚 硬币 。
He picked up a coin on the ground.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.