Bỏ qua đến nội dung

硬币

yìng bì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đồng xu
  2. 2. xu

Usage notes

Collocations

“硬币”的量词常用“枚”,如“一枚硬币”,而“个”多用于口语。

Common mistakes

勿将“硬币”与“铜币”混淆:“铜币”特指铜制硬币,而“硬币”泛指所有金属货币。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我喜欢收藏古老的 硬币
I like to collect old coins.
他在地上捡到一枚 硬币
He picked up a coin on the ground.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.