Bỏ qua đến nội dung

硬座

yìng zuò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ghế cứng (trên tàu hỏa hoặc tàu thủy)

Từ cấu thành 硬座