Bỏ qua đến nội dung

硬朗

yìng lǎng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khỏe mạnh
  2. 2. tráng kiện
  3. 3. vững chắc

Usage notes

Common mistakes

不要用来形容年轻人或儿童,否则会显得不自然。

Formality

Primarily used to describe elderly people who are healthy and vigorous. Not typically applied to young individuals.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这位老爷爷八十岁了,身体还很 硬朗
This grandpa is eighty years old, but he is still hale and hearty.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.