硬朗
yìng lǎng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khỏe mạnh
- 2. tráng kiện
- 3. vững chắc
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这位老爷爷八十岁了,身体还很 硬朗 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.