Bỏ qua đến nội dung

硬盘

yìng pán
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đĩa cứng
  2. 2. ổ cứng

Usage notes

Collocations

常用搭配:硬盘容量 (hard disk capacity)、移动硬盘 (portable hard drive)。

Common mistakes

硬盘是电脑的永久存储设备,不同于内存(RAM)。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我的 硬盘 坏了,数据都丢了。
My hard drive broke, and all the data is lost.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.