Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đĩa cứng
- 2. ổ cứng
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
常用搭配:硬盘容量 (hard disk capacity)、移动硬盘 (portable hard drive)。
Common mistakes
硬盘是电脑的永久存储设备,不同于内存(RAM)。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我的 硬盘 坏了,数据都丢了。
My hard drive broke, and all the data is lost.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.