Bỏ qua đến nội dung

确保

què bǎo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đảm bảo
  2. 2. bảo đảm
  3. 3. cam kết

Usage notes

Collocations

多与抽象目标搭配,如“确保安全”、“确保质量”,较少直接接小句。

Common mistakes

常误用为“确实”或“确定”,注意“确保”是动词,表示采取措施保证实现。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
确保 文件同步。
Please make sure the files are synchronized.
确保 所有文件都已签名。
Please ensure all documents have been signed.
我们需要 确保 数据的传输速度。
We need to ensure the transmission speed of the data.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.