Bỏ qua đến nội dung

确定

què dìng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chắc chắn
  2. 2. định
  3. 3. xác nhận

Usage notes

Collocations

Often used with abstract nouns like '日期' or '计划', not typically with concrete objects.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
会议时间及地点已经 确定
The meeting time and place have been confirmed.
这件事的着落终于 确定 了。
The outcome of this matter has finally been settled.
确定
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4208543)
我不 确定
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4764636)
确定 吗?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 343645)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.