确定
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. chắc chắn
- 2. định
- 3. xác nhận
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
Often used with abstract nouns like '日期' or '计划', not typically with concrete objects.
Câu ví dụ
Hiển thị 5会议时间及地点已经 确定 。
这件事的着落终于 确定 了。
你 确定 ?
我不 确定 。
你 确定 吗?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.