碉堡
diāo bǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (military) pillbox; blockhouse
- 2. humorous way of writing 屌爆[diǎo bào]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.