碧玉
bì yù
HSK 2.0 Cấp 6
Hiếm
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngọc bích
- 2. ngọc lục bảo
Câu ví dụ
Hiển thị 1这块 碧玉 的颜色非常漂亮。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.