碰撞
pèng zhuàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. va chạm
- 2. đụng độ
- 3. tông vào
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
碰撞常与“发生”搭配,如“发生碰撞”,不能只说“碰撞了”。
Common mistakes
别把“碰撞”和“碰”混用:“碰”是短暂接触,而“碰撞”强调力度较大的撞击。
Câu ví dụ
Hiển thị 1两辆汽车在路上发生了 碰撞 。
Two cars collided on the road.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.