Bỏ qua đến nội dung

碰撞

pèng zhuàng
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. va chạm
  2. 2. đụng độ
  3. 3. tông vào

Usage notes

Collocations

碰撞常与“发生”搭配,如“发生碰撞”,不能只说“碰撞了”。

Common mistakes

别把“碰撞”和“碰”混用:“碰”是短暂接触,而“碰撞”强调力度较大的撞击。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
两辆汽车在路上发生了 碰撞
Two cars collided on the road.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.