Bỏ qua đến nội dung

磁带

cí dài
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. băng từ
  2. 2. dây băng từ

Usage notes

Collocations

Common measure word: 一盘磁带 (a reel/cassette of tape).

Common mistakes

Unlike in English, 磁带 only refers to magnetic tape (audio/video), not adhesive tape (胶带).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我昨天买了一盘 磁带
I bought a magnetic tape yesterday.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 磁带