Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. băng từ
- 2. dây băng từ
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
Common measure word: 一盘磁带 (a reel/cassette of tape).
Common mistakes
Unlike in English, 磁带 only refers to magnetic tape (audio/video), not adhesive tape (胶带).
Câu ví dụ
Hiển thị 1我昨天买了一盘 磁带 。
I bought a magnetic tape yesterday.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.