磊
lěi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lumpy
- 2. rock pile
- 3. uneven
- 4. fig. sincere
- 5. open and honest
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.