磊落
lěi luò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. big and stout
- 2. big-hearted
- 3. open and honest
- 4. continuous
- 5. repeated
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.